SS1881K Kitagawa SS series-81mm-25mm
Liên hệ
Mã sản phẩm:
SS1881K
Thương hiệu:
Kitagawa
Loại sản phẩm:
Xy Lanh Quay
Chính sách hỗ trợ
Cam kết 100%
Sản phẩm chính hãng
Miễn phí giao hàng
Theo chính sách
Đổi trả trong 7 ngày
Kể từ ngày mua hàng
-
Thông tin sản phẩm
Kitagawa SS1881K là dòng xi-lanh thủy lực xoay Thông lỗ thế hệ cũ tiêu chuẩn của Kitagawa Japan (hiện đã có dòng cải tiến thay thế tương đương là dòng SR1781/SR1781C). Dòng xi-lanh này sở hữu ngôn ngữ thiết kế siêu ngắn tinh gọn (Compact Style) – giúp giảm đến 30% chiều dài tổng thể so với hệ xi-lanh S series truyền thống đời trước. Thiết kế này giúp tối ưu hóa không gian gá đặt phía sau trục chính máy tiện CNC, giảm thiểu đáng kể tải trọng tĩnh và lực cản momen quán tính. Hệ thống cũng được tích hợp sẵn van một chiều (Check Valve) và van giảm áp chuyên dụng, đảm bảo an toàn tuyệt đối và chống rơi văng phôi khi hệ thống thủy lực gặp sự cố sụt áp đột ngột.
Thông số kỹ thuật của Kitagawa SS1881K
- Đường kính lỗ thông suốt (Thru-Hole Diameter): 81 mm (Lỗ thông siêu rộng giúp hỗ trợ dẫn luồn các loại phôi thanh kích thước lớn qua lòng trục chính máy tiện một cách dễ dàng). [1]
- Đường kính piston (Piston Diameter): 180 mm. [1]
- Hành trình piston (Piston Stroke): 25 mm. [1]
- Diện tích bề mặt piston (Piston Area):
- Bên đẩy (Push Side): 187.1 cm².
- Bên kéo (Pull Side): 172.0 cm². []
- Lực đẩy/kéo piston tối đa (Piston Thrust / Drawbar Thrust): (Tính tại áp suất vận hành tối đa 4.5 MPa)
- Áp suất dầu vận hành tối đa (Max. Operation Pressure): 4.5 MPa (Khoảng 45.9 kgf/cm²). []
- Tốc độ quay tối đa cho phép: 4,800 vòng/phút (min⁻¹) (Tốc độ quay lớn ổn định, đáp ứng xuất sắc các nguyên công bứt tốc chu kỳ cắt tinh nhanh). [1, 2]
- Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 0.087 kg·m² (Chỉ số quán tính thấp giúp hệ thống đuôi trục chính tăng giảm tốc cực kỳ nhạy bén, tiết kiệm thời gian dừng/chạy máy). [1, 2]
- Tổng lượng dầu rò rỉ cho phép (Total Leakage): Tối đa 4.3 L/phút (Đo tại điều kiện tiêu chuẩn áp suất dầu 3.0 MPa và nhiệt độ dầu ổn định 50°C). [1]
- Trọng lượng tịnh (Net Weight): 24.0 kg (Cấu trúc gọn gàng giúp tối ưu tải trọng động lên hệ thống trục máy; tổng khối lượng đóng gói thô khoảng 26.5 kg). [1, 2]
- Quy chuẩn ren liên kết ống kéo (Draw Tube Thread): Chuẩn M90x2.0. [1]
- Khả năng phối hợp mâm cặp: Chuyên dụng truyền động liên kết và nâng cấp lực rút cho các dòng mâm cặp thủy lực thông lỗ phân khúc lớn 10 inch có lòng rộng của Kitagawa như BB210, BR10, BRT10, QJR10 hoặc các dòng mâm tương đương. [1, 2, 3]
Sản phẩm đã xem
Đóng