Danh mục
F2511H Kitagawa F series-117.5mm-23mm
Liên hệ
Mã sản phẩm: F2511H
Thương hiệu: Kitagawa
Loại sản phẩm: Xy Lanh Quay

Chính sách hỗ trợ

Cam kết 100%
Cam kết 100%

Sản phẩm chính hãng

Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng

Theo chính sách

Đổi trả trong 7 ngày
Đổi trả trong 7 ngày

Kể từ ngày mua hàng

Kitagawa F2511H là dòng xi-lanh thủy lực xoay Thông lỗ cỡ lớn tiêu chuẩn thuộc phân khúc F series cao cấp của Kitagawa Japan. Cấu trúc của dòng F series được tối ưu hóa độ bền bỉ cơ học cho các hệ thống máy tiện CNC hạng nặng, sở hữu đường kính lỗ thông suốt siêu rộng giúp xử lý phôi thanh kích thước lớn. Thiết bị được trang bị sẵn cụm van một chiều khóa áp an toàn (Lock valve/Check valve) và van xả áp (Relief valve) tích hợp bên trong lòng xi-lanh, giúp triệt tiêu hoàn toàn rủi ro văng phôi khi hệ thống đột ngột gặp sự cố sụt giảm áp suất dầu thủy lực. [1, 2, 3, 4]
Thông số kỹ thuật của Kitagawa F2511H
  • Đường kính lỗ thông suốt (Thru-Hole Diameter): 117.5 mm (Lỗ thông siêu rộng chuyên dụng để dẫn luồn các phôi thanh, phôi ống kích thước lớn qua hệ thống đuôi trục chính). [1]
  • Đường kính piston (Piston Diameter): 250 mm. [1]
  • Hành trình piston (Piston Stroke): 23 mm. [1]
  • Diện tích bề mặt piston (Piston Area):
    • Bên đẩy phôi (Push Side): 348 cm².
    • Bên kéo rút trục (Pull Side): 336 cm². [1]
  • Lực đẩy/kéo thanh kéo tối đa (Draw Bar Thrust): (Tính tại áp suất vận hành tối đa 4.0 MPa)
    • Lực đẩy mặt trước (Push Side): 125.0 kN (Khoảng 12,746 kgf).
    • Lực kéo trục rút (Pull Side): 120.0 kN (Khoảng 12,236 kgf). [1]
  • Áp suất dầu vận hành tối đa (Max. Operation Pressure): 4.0 MPa (Khoảng 40.8 kgf/cm²). [1]
  • Tốc độ quay tối đa cho phép: 2,800 vòng/phút (min⁻¹) (Vận tốc xoay tối ưu, đảm bảo phân bổ áp lực dầu đồng đều và duy trì lực bám cứng vững cho mâm cặp cỡ lớn). [1]
  • Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 0.445 kg·m² (Chỉ số quán tính được kiểm soát tốt giúp hệ thống bệ lớn tăng giảm tốc nhịp nhàng). [1]
  • Tổng lượng dầu rò rỉ cho phép (Total Leakage): Tối đa 7.0 L/phút (Đo tại điều kiện tiêu chuẩn áp suất dầu hệ thống đạt 3.0 MPa và nhiệt độ dầu duy trì ổn định mức 50°C). [1]
  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 60.0 kg (Cấu trúc bệ thép đặc siêu đầm chắc chắn giúp triệt tiêu hoàn toàn các rung động cộng hưởng). [1]
  • Khả năng phối hợp mâm cặp: Chuyên dụng truyền động liên kết và nâng cấp lực rút mạnh mẽ cho các dòng mâm cặp thủy lực thông lỗ phân khúc lớn từ 12 inch đến 15 inch của Kitagawa (như dòng mâm chuẩn B series lớn hoặc dòng BB

Sản phẩm đã xem

Liên hệ