Danh mục
S1552L Kitagawa S-L series-52mm-34mm
Liên hệ
Mã sản phẩm: S1552L
Thương hiệu: Kitagawa
Loại sản phẩm: Xy Lanh Quay

Chính sách hỗ trợ

Cam kết 100%
Cam kết 100%

Sản phẩm chính hãng

Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng

Theo chính sách

Đổi trả trong 7 ngày
Đổi trả trong 7 ngày

Kể từ ngày mua hàng

Kitagawa S1552L là dòng xi-lanh thủy lực xoay Thông lỗ thế hệ cũ hành trình dài thuộc phân khúc S-L series của Kitagawa Japan (phát triển dựa trên nền tảng mã tiêu chuẩn S1552). Ký tự "L" (Long stroke) biểu thị đây là biến thể cải tiến kéo dài hành trình piston, chuyên dụng để truyền động liên kết cho các dòng mâm cặp thủy lực yêu cầu khoảng dịch chuyển đóng/mở chấu lớn, các dòng mâm cặp gá phôi đúc/phôi dập thô, hoặc các ứng dụng đồ gá rút phôi đặc thù yêu cầu khoảng lùi sâu. Thiết kế của S1552L được tích hợp sẵn hệ thống van một chiều (Check Valve) và van xả áp (Relief Valve) thông minh bên trong, đảm bảo triệt tiêu hoàn toàn rủi ro văng phôi khi hệ thống đột ngột gặp sự cố sụt giảm áp suất dầu thủy lực.
Thông số kỹ thuật của Kitagawa S1552L
  • Đường kính lỗ thông suốt (Thru-Hole Diameter): 52 mm (Thiết kế thông lòng lý tưởng để dẫn luồn phôi thanh kích thước tầm trung qua hệ thống trục chính máy tiện CNC).
  • Đường kính piston (Piston Diameter): 155 mm.
  • Hành trình piston (Piston Stroke): 34 mm (Hành trình kéo dài vượt trội – tăng đáng kể so với mức 22 mm của phiên bản tiêu chuẩn S1552, giúp tối ưu không gian mở chấu gá phôi).
  • Diện tích bề mặt piston (Piston Area):
    • Bên đẩy phôi (Push Side): 161 cm².
    • Bên kéo rút trục (Pull Side): 150 cm².
  • Lực đẩy/kéo thanh kéo tối đa (Draw Bar Thrust): (Tính tại áp suất vận hành lớn nhất)
    • Lực đẩy mặt trước (Push Side): 60.0 kN (Khoảng 6,118 kgf).
    • Lực kéo trục rút (Pull Side): 56.0 kN (Khoảng 5,710 kgf).
  • Áp suất dầu vận hành tối đa (Max. Operation Pressure): 4.0 MPa (Khoảng 40.8 kgf/cm²).
  • Tốc độ quay tối đa cho phép: 6,200 vòng/phút (min⁻¹) (Dải tốc độ quay cao ổn định, giúp bứt tốc chu kỳ tiện tinh cơ học một cách nhanh chóng).
  • Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 0.057 kg·m² (Được tối ưu tốt giúp giảm tải tối đa lực cản động khi trục chính bứt tốc hoặc phanh hãm dừng máy).
  • Tổng lượng dầu rò rỉ cho phép (Total Leakage): Tối đa 3.9 L/phút (Đo tại điều kiện tiêu chuẩn áp suất dầu hệ thống đạt 3.0 MPa và nhiệt độ dầu duy trì ổn định mức 50°C).
  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 17.8 kg (Trọng lượng khối thô nguyên bản tối ưu, tăng nhẹ so với bản tiêu chuẩn do cấu trúc bệ hành trình dài mở rộng).
  • Cấu hình phụ trợ thu hồi dầu: Phiên bản tiêu chuẩn trần S1552L không đi kèm cụm gom nước làm mát. Nếu hệ thống tự động hóa yêu cầu kết nối kiểm soát hành trình đóng mở tự động, xi-lanh có thể lắp tách rời kết hợp với Bộ gom dầu/nước làm mát mã CSS15BN của Kitagawa (tích hợp sẵn 2 cảm biến tiệm cận hành trình).

Sản phẩm đã xem

Liên hệ