S1246L Kitagawa S-L series-46mm-32mm
Liên hệ
Mã sản phẩm:
S1246L
Thương hiệu:
Kitagawa
Loại sản phẩm:
Xy Lanh Quay
Chính sách hỗ trợ
Cam kết 100%
Sản phẩm chính hãng
Miễn phí giao hàng
Theo chính sách
Đổi trả trong 7 ngày
Kể từ ngày mua hàng
-
Thông tin sản phẩm
Kitagawa S1246L là dòng xi-lanh thủy lực xoay Thông lỗ thế hệ cũ hành trình dài thuộc phân khúc S-L series của Kitagawa Japan (phát triển dựa trên nền tảng mã tiêu chuẩn S1246). Ký tự "L" (Long stroke) biểu thị đây là biến thể cải tiến kéo dài hành trình piston, chuyên dụng để truyền động liên kết cho các dòng mâm cặp thủy lực yêu cầu khoảng dịch chuyển đóng/mở chấu lớn hoặc các ứng dụng đồ gá rút phôi thanh đặc thù. Thiết kế của S1246L được tích hợp sẵn hệ thống van một chiều (Check Valve) và van xả áp (Relief Valve) thông minh bên trong, đảm bảo triệt tiêu hoàn toàn rủi ro văng phôi khi hệ thống đột ngột gặp sự cố sụt giảm áp suất dầu thủy lực.
Thông số kỹ thuật của Kitagawa S1246L
- Đường kính lỗ thông suốt (Thru-Hole Diameter): 46 mm (Thiết kế thông lòng lý tưởng để dẫn luồn phôi thanh kích thước nhỏ và vừa qua hệ thống trục chính).
- Đường kính piston (Piston Diameter): 125 mm.
- Hành trình piston (Piston Stroke): 32 mm (Hành trình kéo dài vượt trội – dài hơn gấp đôi so với mức 15 mm của phiên bản tiêu chuẩn S1246).
- Diện tích bề mặt piston (Piston Area):
- Bên đẩy phôi (Push Side): 100 cm².
- Bên kéo rút trục (Pull Side): 89 cm².
- Lực đẩy/kéo thanh kéo tối đa (Draw Bar Thrust): (Tính tại áp suất vận hành lớn nhất)
- Lực đẩy mặt trước (Push Side): 38.0 kN (Khoảng 3,875 kgf).
- Lực kéo trục rút (Pull Side): 33.0 kN (Khoảng 3,365 kgf).
- Áp suất dầu vận hành tối đa (Max. Operation Pressure): 4.0 MPa (Khoảng 40.8 kgf/cm²).
- Tốc độ quay tối đa cho phép: 7,000 vòng/phút (min⁻¹) (Tốc độ cao bứt phá giúp tối ưu công năng cho các nguyên công bứt tốc chu kỳ tiện tinh cao tốc).
- Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 0.022 kg·m² (Chỉ số quán tính rất thấp, giúp giảm tải lực cản động khi trục chính tăng giảm tốc đột ngột).
- Tổng lượng dầu rò rỉ cho phép (Total Leakage): Tối đa 3.0 L/phút (Đo tại điều kiện tiêu chuẩn áp suất dầu hệ thống đạt 3.0 MPa và nhiệt độ dầu duy trì ổn định mức 50°C).
- Trọng lượng tịnh (Net Weight): 12.8 kg (Tăng nhẹ so với bản tiêu chuẩn do cấu trúc bệ hành trình dài, giúp giảm tải trọng tĩnh phân bổ lên đuôi trục chính máy tiện CNC).
- Cấu hình phụ trợ thu hồi dầu: Phiên bản tiêu chuẩn trần S1246L không đi kèm cụm gom nước làm mát. Nếu hệ thống tự động hóa yêu cầu gắn cảm biến hành trình, xi-lanh có thể lắp kết hợp với bộ gom dầu thừa mã CSS12BN của Kitagawa (tích hợp sẵn 2 cảm biến tiệm cận hành trình).
Sản phẩm đã xem
Đóng