Danh mục
F0933H Kitagawa F series-33.5mm-12mm
Liên hệ
Mã sản phẩm: F0933H
Thương hiệu: Kitagawa
Loại sản phẩm: Xy Lanh Quay

Chính sách hỗ trợ

Cam kết 100%
Cam kết 100%

Sản phẩm chính hãng

Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng

Theo chính sách

Đổi trả trong 7 ngày
Đổi trả trong 7 ngày

Kể từ ngày mua hàng

Kitagawa F0933H là dòng xi-lanh thủy lực xoay Thông lỗ (Open Center Rotary Hydraulic Cylinder) tiêu chuẩn dải tốc độ siêu cao thuộc phân khúc F series của Kitagawa Japan. Thiết kế cấu trúc của dòng F series tập trung vào tối ưu hóa vận tốc vòng quay, cho phép tích hợp trực tiếp các mạch van khóa an toàn (Lock valve/Check valve) và van xả áp (Relief valve) bảo vệ hệ thống. Đây là thiết bị truyền động phân khúc nhỏ chuyên dụng, phối hợp truyền động đồng bộ hoàn hảo cho các dòng mâm cặp thông lỗ kích thước 6 inch (như các hệ mâm tiêu chuẩn dải tốc độ cao) của Kitagawa.
Thông số kỹ thuật của Kitagawa F0933H
  • Đường kính lỗ thông suốt (Thru-Hole Diameter): 33.5 mm (Thiết kế thông lòng nhỏ gọn hỗ trợ dẫn luồn các phôi thanh kích thước nhỏ qua hệ thống trục chính).
  • Đường kính piston (Piston Diameter): 95 mm.
  • Hành trình piston (Piston Stroke): 12 mm.
  • Diện tích bề mặt piston (Piston Area):
    • Bên đẩy phôi (Push Side): 58 cm².
    • Bên kéo rút trục (Pull Side): 55 cm².
  • Lực đẩy/kéo thanh kéo tối đa (Draw Bar Thrust): (Tính tại áp suất vận hành tối đa 4.0 MPa)
    • Lực đẩy mặt trước (Push Side): 22.0 kN (Khoảng 2,243 kgf).
    • Lực kéo trục rút (Pull Side): 20.6 kN (Khoảng 2,100 kgf).
  • Áp suất dầu vận hành tối đa (Max. Operation Pressure): 4.0 MPa (Khoảng 40.8 kgf/cm²).
  • Tốc độ quay tối đa cho phép: 8,000 vòng/phút (min⁻¹) (Tốc độ xoay siêu cao vượt trội lý tưởng cho các dòng máy tiện CNC bứt tốc chu kỳ cắt tinh nhanh).
  • Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 0.008 kg·m² (Chỉ số quán tính cực kỳ thấp giúp triệt tiêu tối đa lực cản động khi trục chính tăng giảm tốc đột ngột).
  • Tổng lượng dầu rò rỉ cho phép (Total Leakage): Tối đa 3.0 L/phút (Đo tại điều kiện tiêu chuẩn áp suất dầu hệ thống đạt 3.0 MPa và nhiệt độ dầu duy trì ổn định mức 50°C).
  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 8.5 kg (Cấu trúc siêu nhẹ giúp giảm thiểu tối đa tải trọng tĩnh lên hệ trục máy; tổng khối lượng đóng gói thô khoảng 10 kg).
  • Cơ cấu bảo vệ an toàn: Tích hợp sẵn cụm van một chiều duy trì áp suất tạm thời khi mất điện nguồn và van xả áp chống quá tải thể tích dầu bên trong lòng xi-lanh.

Sản phẩm đã xem

Liên hệ