S2091L Kitagawa S-L series-91mm-50mm
Liên hệ
Mã sản phẩm:
S2091L
Thương hiệu:
Kitagawa
Loại sản phẩm:
Xy Lanh Quay
Chính sách hỗ trợ
Cam kết 100%
Sản phẩm chính hãng
Miễn phí giao hàng
Theo chính sách
Đổi trả trong 7 ngày
Kể từ ngày mua hàng
-
Thông tin sản phẩm
Kitagawa S2091L là dòng xi-lanh thủy lực xoay Thông lỗ thế hệ cũ hành trình dài cỡ lớn thuộc phân khúc S-L series của Kitagawa Japan. Ký tự "L" (Long stroke) biểu thị đây là biến thể cải tiến kéo dài hành trình piston, chuyên dụng để truyền động liên kết và cung cấp lực kéo cực kỳ mạnh mẽ cho các dòng mâm cặp thông lỗ phân khúc lớn từ 12 inch trở lên yêu cầu khoảng dịch chuyển đóng/mở chấu lớn (đặc biệt tương thích sâu với mã mâm tiêu chuẩn B-212 hoặc các mã dòng B-200 series). Thiết kế của S2091L được tích hợp sẵn hệ thống van một chiều (Check Valve) và van xả áp (Relief Valve) thông minh bên trong lòng xi-lanh, giúp triệt tiêu hoàn toàn rủi ro văng phôi hoặc rơi phôi thanh khi hệ thống cơ khí gặp sự cố sụt giảm áp suất dầu thủy lực đột ngột. [1, 2, 3, 4, 5, 6]
Thông số kỹ thuật của Kitagawa S2091L
- Đường kính lỗ thông suốt (Thru-Hole Diameter): 91 mm (Lỗ thông siêu rộng giúp dẫn luồn phôi thanh, phôi ống kích thước lớn qua lòng trục chính máy tiện một cách dễ dàng). [1]
- Đường kính piston (Piston Diameter): 205 mm. [1, 2]
- Hành trình piston (Piston Stroke): 50 mm (Hành trình kéo dài vượt trội – tăng mạnh so với mức 30 mm của phiên bản tiêu chuẩn S2091, tạo không gian mở lớn tối ưu cho các đồ gá kẹp rút phôi sâu hoặc hệ thống tự động hóa). [, 2]
- Diện tích bề mặt piston (Piston Area):
- Bên đẩy phôi (Push Side): 252 cm².
- Bên kéo rút trục (Pull Side): 234 cm². [1]
- Lực đẩy/kéo thanh kéo tối đa (Draw Bar Thrust): (Tính tại áp suất vận hành lớn nhất)
- Lực đẩy mặt trước (Push Side): 94.0 kN (Khoảng 9,585 kgf).
- Lực kéo trục rút (Pull Side): 88.0 kN (Khoảng 8,973 kgf). []
- Áp suất dầu vận hành tối đa (Max. Operation Pressure): 4.0 MPa (Khoảng 40.8 kgf/cm²). []
- Tốc độ quay tối đa cho phép: 3,800 vòng/phút (min⁻¹) (Độ ổn định động học cực cao, đảm bảo phân bổ áp lực dầu đồng đều khi quay ở tốc độ lớn). [1]
- Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 0.160 kg·m² (Chỉ số quán tính thấp so với kích thước bệ lớn, giúp giảm thiểu lực cản động khi trục chính tăng giảm tốc). [1]
- Tổng lượng dầu rò rỉ cho phép (Total Leakage): Tối đa 4.5 L/phút (Đo tại điều kiện tiêu chuẩn áp suất dầu hệ thống đạt 3.0 MPa và nhiệt độ dầu duy trì ổn định mức 50°C). [1]
- Trọng lượng tịnh (Net Weight): 34.1 kg (Trọng lượng khối thô nguyên bản đạt độ đầm chắc lý tưởng, tăng nhẹ so với bản tiêu chuẩn do cấu trúc bệ hành trình dài mở rộng). [1]
- Cấu hình phụ trợ thu hồi dầu: Phiên bản tiêu chuẩn trần S2091L không đi kèm cụm gom nước làm mát. Nếu hệ thống tự động hóa yêu cầu kết nối kiểm soát hành trình đóng mở tự động, xi-lanh có thể lắp tách rời kết hợp với Bộ gom dầu/nước làm mát mã CSS20BN của Kitagawa (tích hợp sẵn 2 cảm biến tiệm cận hành trình). [1]
Sản phẩm đã xem
Đóng