Danh mục
SS1666K Kitagawa SS series-66mm-25mm
Liên hệ
Mã sản phẩm: SS1666K
Thương hiệu: Kitagawa
Loại sản phẩm: Xy Lanh Quay

Chính sách hỗ trợ

Cam kết 100%
Cam kết 100%

Sản phẩm chính hãng

Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng

Theo chính sách

Đổi trả trong 7 ngày
Đổi trả trong 7 ngày

Kể từ ngày mua hàng

Kitagawa SS1666K là dòng xi-lanh thủy lực xoay Thông lỗ thế hệ cũ tiêu chuẩn của Kitagawa Japan (hiện đã có dòng cải tiến thay thế tương đương là dòng SR1566/SR1566C). Dòng xi-lanh này sở hữu ưu điểm vượt trội của ngôn ngữ thiết kế siêu ngắn tinh gọn (Compact Style) – giúp giảm đến 30% chiều dài tổng thể so với các hệ xi-lanh truyền thống đời trước. Nhờ đó, thiết bị tối ưu hóa tối đa không gian gá đặt phía sau trục chính máy tiện CNC, giảm thiểu tải trọng tĩnh và lực cản momen quán tính. SS1666K được tích hợp sẵn hệ thống van một chiều (Check Valve) và van giảm áp chuyên dụng, đảm bảo an toàn cơ học tuyệt đối chống rơi văng phôi khi hệ thống thủy lực gặp sự cố sụt áp đột ngột.
Thông số kỹ thuật của Kitagawa SS1666K
  • Đường kính lỗ thông suốt (Thru-Hole Diameter): 66 mm (Hỗ trợ dẫn luồn các loại phôi thanh kích thước lớn qua lòng trục chính máy tiện một cách dễ dàng).
  • Đường kính piston (Piston Diameter): 165 mm.
  • Hành trình piston (Piston Stroke): 25 mm.
  • Diện tích bề mặt piston (Piston Area):
    • Bên đẩy (Push Side): 165.9 cm².
    • Bên kéo (Pull Side): 153.1 cm².
  • Lực đẩy/kéo piston tối đa (Piston Thrust / Drawbar Thrust): (Tính tại áp suất vận hành tối đa 4.5 MPa)
    • Lực đẩy mặt trước (Push Side): 70.6 kN (Khoảng 7,199 kgf).
    • Lực kéo trục rút (Pull Side): 65.0 kN (Khoảng 6,628 kgf).
  • Áp suất dầu vận hành tối đa (Max. Operation Pressure): 4.5 MPa (Khoảng 45.9 kgf/cm²).
  • Tốc độ quay tối đa cho phép: 5,600 vòng/phút (min⁻¹) (Đảm bảo dải tốc độ quay lớn ổn định, đáp ứng xuất sắc các nguyên công bứt tốc chu kỳ cắt tinh nhanh).
  • Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 0.065 kg·m² (Chỉ số quán tính thấp giúp hệ thống đuôi trục chính tăng giảm tốc cực kỳ nhạy bén, tiết kiệm thời gian dừng/chạy máy).
  • Tổng lượng dầu rò rỉ cho phép (Total Leakage): Tối đa 4.0 L/phút (Đo tại điều kiện tiêu chuẩn áp suất dầu 3.0 MPa và nhiệt độ dầu ổn định 50°C).
  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 19.0 kg (Cấu trúc tối ưu trọng lượng vật liệu giúp giảm đáng kể tải trọng động lên hệ thống trục máy).
  • Quy chuẩn ren liên kết ống kéo (Draw Tube Thread): Chuẩn M75x2.0.
  • Khả năng phối hợp mâm cặp: Truyền động liên kết hoàn hảo và mở rộng được lực rút cho các dòng mâm cặp thủy lực thông lỗ phân khúc lớn 10 inch đến 12 inch của Kitagawa (đặc biệt tương thích sâu với dòng mâm bệ lớn thế hệ cũ dòng BB200 hoặc B-200 series).

Sản phẩm đã xem

Liên hệ