Danh mục
SS1246K Kitagawa SS series-46mm-16mm
Liên hệ
Mã sản phẩm: SS1246K
Thương hiệu: Kitagawa
Loại sản phẩm: Xy Lanh Quay

Chính sách hỗ trợ

Cam kết 100%
Cam kết 100%

Sản phẩm chính hãng

Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng

Theo chính sách

Đổi trả trong 7 ngày
Đổi trả trong 7 ngày

Kể từ ngày mua hàng

Kitagawa SS1246K là dòng xi-lanh thủy lực xoay Thông lỗ thế hệ cũ tiêu chuẩn của Kitagawa Japan (hiện đã có dòng cải tiến thay thế tương đương là dòng SR1146/SR1146C). Dòng xi-lanh này nổi tiếng với thiết kế siêu ngắn tinh gọn (Compact Style) – giảm tới 30% chiều dài tổng thể so với các dòng thế hệ trước đó, giúp tối ưu hóa không gian phía đuôi trục chính máy tiện CNC, giảm tải trọng và mô-men quán tính để đáp ứng hoàn hảo dải tốc độ cao. Thiết kế cũng được tích hợp sẵn hệ thống van một chiều (Check Valve) và van giảm áp nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối, chống rơi phôi khi hệ thống thủy lực gặp sự cố mất áp đột ngột. 
Thông số kỹ thuật của Kitagawa SS1246K
  • Đường kính lỗ thông suốt (Thru-Hole Diameter): 46 mm (Hỗ trợ luồn và dẫn phôi thanh kích thước vừa và nhỏ qua lòng xi-lanh). [1, 2]
  • Đường kính piston (Piston Diameter): 128 mm. [1, 2]
  • Hành trình piston (Piston Stroke): 16 mm. [1, 2]
  • Diện tích bề mặt piston (Piston Area):
    • Bên đẩy (Push Side): 102.8 cm².
    • Bên kéo (Pull Side): 91.5 cm². [1]
  • Lực đẩy/kéo piston tối đa (Piston Thrust / Drawbar Thrust): (Tính tại áp suất vận hành tối đa 4.5 MPa)
    • Lực đẩy mặt trước (Push Side): 43.6 kN (Khoảng 4,446 kgf).
    • Lực kéo trục rút (Pull Side): 38.9 kN (Khoảng 3,967 kgf). [1, 2]
  • Áp suất dầu vận hành tối đa (Max. Operation Pressure): 4.5 MPa (Khoảng 45.9 kgf/cm²). [1, 2]
  • Tốc độ quay tối đa cho phép: 8,000 vòng/phút (min⁻¹) (Dải tốc độ siêu cao cực kỳ ấn tượng, giúp bứt tốc chu kỳ tiện tinh cơ học một cách nhanh chóng). [1, 2]
  • Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 0.017 kg·m² (Chỉ số quán tính cực thấp, giảm thiểu tối đa lực cản động khi trục chính tăng giảm tốc). [1, 2]
  • Tổng lượng dầu rò rỉ cho phép (Total Leakage): Tối đa 3.0 L/phút (Đo tại điều kiện tiêu chuẩn áp suất dầu 3.0 MPa và nhiệt độ dầu ổn định 50°C). [1]
  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 8.0 kg (Thiết kế siêu nhẹ giúp giảm tải trọng tĩnh tối đa lên phần đuôi hệ thống trục chính máy tiện). [1]
  • Khả năng phối hợp mâm cặp: Chuyên dụng truyền động liên kết hoàn hảo cho các dòng mâm cặp thủy lực thông lỗ phân khúc 6 inch của Kitagawa như dòng B-206, BB206 hoặc các dòng mâm tương đương. [1]

Sản phẩm đã xem

Liên hệ