Danh mục
S1875 Kitagawa S series-75mm-25mm
Liên hệ
Mã sản phẩm: S1875
Thương hiệu: Kitagawa
Loại sản phẩm: Xy Lanh Quay

Chính sách hỗ trợ

Cam kết 100%
Cam kết 100%

Sản phẩm chính hãng

Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng

Theo chính sách

Đổi trả trong 7 ngày
Đổi trả trong 7 ngày

Kể từ ngày mua hàng

Kitagawa S1875 là dòng xi-lanh thủy lực xoay Thông lỗ tiêu chuẩn đời đầu vô cùng nổi tiếng của Kitagawa Japan (thường được phối ghép với dòng mâm cặp thủy lực thông lỗ tiêu chuẩn phân khúc 10 inch như B-210, B-200 series). Dòng xi-lanh này sở hữu thiết kế nguyên bản tối ưu hóa về mặt khối lượng và kích thước siêu gọn nhẹ, tích hợp sẵn hệ thống van một chiều (Check Valve) và van xả áp (Relief Valve) thông minh bên trong lòng xi-lanh, đảm bảo triệt tiêu hoàn toàn rủi ro văng phôi hoặc rơi phôi thanh khi hệ thống cơ khí gặp sự cố sụt giảm áp suất dầu thủy lực đột ngột.
Thông số kỹ thuật của Kitagawa S1875
  • Đường kính lỗ thông suốt (Thru-Hole Diameter): 75 mm (Thiết kế thông lòng lòng rộng lý tưởng để luồn và dẫn phôi thanh kích thước lớn qua hệ thống trục chính máy tiện CNC).
  • Đường kính piston (Piston Diameter): 180 mm.
  • Hành trình piston (Piston Stroke): 25 mm.
  • Diện tích bề mặt piston (Piston Area):
    • Bên đẩy phôi (Push Side): 198 cm².
    • Bên kéo rút trục (Pull Side): 183 cm².
  • Lực đẩy/kéo thanh kéo tối đa (Draw Bar Thrust): (Tính tại áp suất vận hành lớn nhất)
    • Lực đẩy mặt trước (Push Side): 74.0 kN (Khoảng 7,546 kgf).
    • Lực kéo trục rút (Pull Side): 69.0 kN (Khoảng 7,036 kgf).
  • Áp suất dầu vận hành tối đa (Max. Operation Pressure): 4.0 MPa (Khoảng 40.8 kgf/cm²).
  • Tốc độ quay tối đa cho phép: 4,700 vòng/phút (min⁻¹) (Đảm bảo dải tốc độ quay lớn ổn định, đáp ứng tốt cho các nguyên công bứt tốc chu kỳ tiện tinh cao tốc).
  • Mô-men quán tính (Moment of Inertia): 0.095 kg·m² (Chỉ số quán tính thấp giúp giảm tải tối đa lực cản động khi trục chính bứt tốc hoặc phanh hãm dừng máy).
  • Tổng lượng dầu rò rỉ cho phép (Total Leakage): Tối đa 4.2 L/phút (Đo tại điều kiện tiêu chuẩn áp suất dầu hệ thống đạt 3.0 MPa và nhiệt độ dầu duy trì ổn định mức 50°C).
  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 26.0 kg (Trọng lượng khối thô nguyên bản tối ưu, giúp giảm thiểu tải trọng tĩnh phân bổ lên phần đuôi trục chính máy tiện).
  • Cấu hình phụ trợ thu hồi dầu: Phiên bản tiêu chuẩn trần S1875 không đi kèm cụm gom nước làm mát. Nếu hệ thống tự động hóa yêu cầu kết nối kiểm soát hành trình đóng mở tự động, xi-lanh có thể lắp tách rời kết hợp với Bộ gom dầu/nước làm mát mã CSS18BN của Kitagawa (tích hợp sẵn 2 cảm biến tiệm cận hành trình).

Sản phẩm đã xem

Liên hệ