Chính sách hỗ trợ
Sản phẩm chính hãng
Theo chính sách
Kể từ ngày mua hàng
-
Thông tin sản phẩm
1. Tổng quan Quạt thổi công nghiệp cánh Sirocco Yodogawa Denki CN5
Quạt thổi công nghiệp Yodogawa Denki CN5 là model công suất 0.4 kW (400W) lớn nhất trong phân khúc dùng điện 1 pha 100V thuộc dòng quạt ly tâm đa cánh CN Series (Sirocco Fan) của hãng Yodogawa Electric Tool Mfg. Co., Ltd. (Nhật Bản). Nhờ thiết kế cánh quạt lồng sóc cong về phía trước (Sirocco) kết hợp với họng thổi lớn Ø125 mm, model CN5 cung cấp lưu lượng gió vượt trội lên tới 16.0 – 18.0 m³/phút và áp suất tĩnh đạt 0.71 – 1.03 kPa.
Máy được trang bị động cơ cảm ứng kiểu khép kín hoàn toàn, làm mát bằng quạt ngoài (Totally Enclosed Fan-Cooled Motor - TEFC) do chính Yodogawa Denki tự thiết kế và chế tạo, mang lại độ bền cao, vận hành êm ái và tiết kiệm năng lượng khi tích hợp vào các hệ thống máy móc công nghiệp nhập khẩu từ Nhật Bản.
2. Đặc điểm nổi bật của Yodogawa Denki CN5
- Lưu lượng gió cực lớn (16.0 – 18.0 m³/phút): Với công suất 0.4 kW và đường kính họng thổi Ø125 mm (họng hút Ø150 mm), CN5 tạo ra lưu lượng gió gần gấp đôi dòng CN4, đáp ứng các bài toán làm mát và cấp khí lưu lượng lớn nhưng vẫn sử dụng nguồn điện 1 pha 100V tiện lợi.
- Vỏ và khung hợp kim nhôm đúc nguyên khối: Toàn bộ vỏ xoắn ốc (casing) và chân đế được đúc từ hợp kim nhôm (Cast Aluminum) giúp máy có kết cấu cứng vững, chống gỉ sét, tản nhiệt nhanh và giữ trọng lượng ở mức gọn nhẹ (17.5 kg).
- Động cơ khép kín có quạt làm mát ngoài (TEFC): Bảo vệ tối đa cuộn dây motor khỏi bụi bẩn và độ ẩm trong môi trường nhà xưởng, đảm bảo khả năng hoạt động liên tục và ổn định.
- Sử dụng chung cả 2 tần số 50Hz / 60Hz: Tương thích linh hoạt với các hệ thống tủ điện điều khiển máy móc nội địa Nhật Bản và dây chuyền sản xuất tự động hóa.
- Đạt tiêu chuẩn môi trường RoHS: Không chứa các chất độc hại bị hạn chế, an toàn khi lắp đặt trong dây chuyền chế biến thực phẩm, dược phẩm, đóng gói bao bì và sản xuất linh kiện điện tử.
3. Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Quạt thổi Yodogawa Denki CN5 được các kỹ sư nhà máy và đơn vị chế tạo máy (OEM) lựa chọn cho nhiều hạng mục quan trọng:
- Làm mát thiết bị công suất lớn: Giải nhiệt cho máy ép đùn nhựa, hệ thống tủ điện điều khiển, máy công cụ, động cơ và buồng gia nhiệt.
- Cấp gió & tuần hoàn khí nóng: Cấp khí tươi cho máy phát khí nóng, lò sấy công nghiệp, buồng sấy nông sản – thực phẩm, lò đốt (hỗ trợ đốt cháy và tuần hoàn khí).
- Tích hợp dây chuyền máy chuyên dụng: Lắp trên máy in công nghiệp (sấy mực in), máy đóng gói bao bì, máy giặt/rửa công nghiệp, máy chế biến bánh kẹo – trà và tủ giữ nhiệt.
- Thông gió & hút xả cục bộ: Hút – thổi không khí tiêu chuẩn hoặc khí thông thường (không chứa chất ăn mòn, cháy nổ hoặc mật độ bụi quá cao) ở nhiệt độ tối đa 40°C – 50°C.
4. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị (Model: CN5) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | CN5 |
| Hãng sản xuất | Yodogawa Denki (Nhật Bản) |
| Mã JAN (Barcode) | 4560136260090 |
| Mã Trusco | 467-4308 |
| Loại cánh quạt | Cánh Sirocco (Ly tâm đa cánh lồng sóc) |
| Điện áp nguồn (V) | 1 Pha 100V (Single-phase 100V) |
| Công suất động cơ (kW) | 0.4 kW (400W) |
| Tần số (Hz) | 50 / 60 Hz (Dùng chung cả 2 tần số) |
| Dòng điện định mức (50Hz / 60Hz) | 6.0 A / 7.7 A |
| Tốc độ vòng quay không tải (50Hz / 60Hz) | 3,000 vòng/phút / 3,600 vòng/phút (r.p.m) |
| Lưu lượng gió tối đa (50Hz / 60Hz) | 16.0 m³/phút / 18.0 m³/phút |
| Áp suất tĩnh tối đa (50Hz / 60Hz) | 0.71 kPa / 1.03 kPa |
| Đường kính ngoài họng thổi (mm) | Ø125 mm |
| Đường kính ngoài họng hút (mm) | Ø150 mm |
| Kiểu động cơ | Khép kín hoàn toàn, làm mát bằng quạt ngoài (TEFC) |
| Hướng họng thổi | Chân đế tiêu chuẩn (Có thể đổi hướng 3 chiều) |
| Kích thước ngoài (Rộng × Sâu × Cao) | 342 × 346 × 333 mm |
| Vật liệu chế tạo | Vỏ và khung bằng hợp kim nhôm đúc (Cast Aluminum) |
| Khối lượng (Trọng lượng) | 17.5 kg |
| Đơn vị tính | Cái / Đài |
5. Tài liệu kỹ thuật & Bản vẽ kích thước (PDF)
Quý khách hàng và kỹ sư nhà máy có thể tải trực tiếp bản vẽ kích thước chi tiết, sơ đồ đường đặc tính lưu lượng – áp suất và tài liệu hướng dẫn sử dụng của model CN5 tại hệ thống dữ liệu chính thức của Yodogawa Denki:
👉 Tải Bản Vẽ CAD / PDF & Tài Liệu Kỹ Thuật Yodogawa Denki CN5