Chính sách hỗ trợ
Sản phẩm chính hãng
Theo chính sách
Kể từ ngày mua hàng
-
Thông tin sản phẩm
1. Tổng quan Quạt thổi công nghiệp cánh Sirocco Yodogawa Denki CN4
Quạt thổi công nghiệp Yodogawa Denki CN4 là dòng quạt ly tâm đa cánh (Sirocco Fan) thuộc CN Series của hãng Yodogawa Electric Tool Mfg. Co., Ltd. (Nhật Bản). Sở hữu công suất 0.2 kW (200W) và sử dụng nguồn điện 1 pha 100V, model CN4 mang lại lưu lượng gió mạnh mẽ lên tới 9.0 – 10.0 m³/phút, vượt trội hơn hẳn dòng CN3 nhưng vẫn giữ được kết cấu nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và độ ồn thấp.
Sản phẩm được trang bị động cơ cảm ứng kiểu khép kín hoàn toàn, làm mát bằng quạt ngoài (Totally Enclosed Fan-Cooled Motor - TEFC) do chính Yodogawa Denki tự thiết kế và sản xuất tại Nhật Bản, đảm bảo khả năng vận hành liên tục, bền bỉ và tiết kiệm điện năng trong các dây chuyền máy móc công nghiệp.
2. Đặc điểm nổi bật của Yodogawa Denki CN4
- Lưu lượng gió lớn với họng thổi Ø100 mm: Thiết kế cánh quạt lồng sóc cong về phía trước (Sirocco) giúp tạo lưu lượng gió đạt 9.0 m³/phút (ở 50Hz) và 10.0 m³/phút (ở 60Hz) cùng áp suất tĩnh tối đa 0.54 / 0.78 kPa.
- Vỏ hợp kim nhôm đúc nguyên khối bền nhẹ: Toàn bộ vỏ xoắn ốc (casing) và chân đế được đúc từ hợp kim nhôm (Cast Aluminum) có khả năng tản nhiệt nhanh, chống ăn mòn tốt và giữ trọng lượng máy ở mức chỉ 11.5 kg.
- Động cơ khép kín chống bụi (TEFC): Ngăn chặn hiệu quả bụi bẩn và tạp chất bên ngoài xâm nhập vào cuộn dây motor, giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị khi lắp đặt trong môi trường xưởng sản xuất.
- Tương thích tần số kép 50Hz / 60Hz: Vận hành ổn định trên cả hai dải tần số 50Hz và 60Hz, rất thuận tiện khi tích hợp vào các máy móc nhập khẩu nội địa Nhật Bản (1 pha 100V).
- Đạt tiêu chuẩn RoHS2 (10 chất hạn chế): Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn môi trường khắt khe của Nhật Bản và Quốc tế, phù hợp lắp đặt trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử và bán dẫn.
3. Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Quạt thổi Yodogawa Denki CN4 được ứng dụng rộng rãi để tích hợp vào thiết bị (OEM) cũng như hệ thống thông gió cục bộ tại nhà máy:
- Làm mát máy móc & thiết bị: Giải nhiệt cho máy ép đùn nhựa, tủ điện điều khiển công nghiệp, động cơ máy công cụ, thiết bị gia nhiệt.
- Cấp khí cho hệ thống sấy & nhiệt: Cấp gió tươi cho máy phát khí nóng, buồng sấy nông sản – thực phẩm, lò sấy công nghiệp, lò đốt nhỏ.
- Tích hợp dây chuyền máy chuyên dụng: Lắp đặt trên máy in công nghiệp, máy đóng gói bao bì, máy giặt/rửa công nghiệp, máy chế biến trà – bánh kẹo và thiết bị y tế.
- Hút – xả khí tiêu chuẩn: Cấp thoát không khí sạch hoặc khí thông thường (không chứa chất ăn mòn, cháy nổ hoặc lượng bụi quá lớn) ở nhiệt độ tối đa 40°C.
4. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị (Model: CN4) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | CN4 |
| Hãng sản xuất | Yodogawa Denki (Nhật Bản) |
| Mã JAN (Barcode) | 4560136260052 |
| Loại cánh quạt | Cánh Sirocco (Ly tâm đa cánh lồng sóc) |
| Điện áp nguồn (V) | 1 Pha 100V (Single-phase 100V) |
| Công suất động cơ (kW) | 0.2 kW (200W) |
| Tần số (Hz) | 50 / 60 Hz (Dùng chung cả 2 tần số) |
| Điện năng tiêu thụ (50Hz / 60Hz) | 225 W / 320 W |
| Dòng điện định mức (50Hz / 60Hz) | 2.8 A / 3.4 A |
| Tốc độ vòng quay không tải (50Hz / 60Hz) | 3,000 vòng/phút / 3,600 vòng/phút (r.p.m) |
| Lưu lượng gió tối đa (50Hz / 60Hz) | 9.0 m³/phút / 10.0 m³/phút |
| Áp suất tĩnh tối đa (50Hz / 60Hz) | 0.54 kPa / 0.78 kPa |
| Đường kính ngoài họng thổi (mm) | Ø100 mm |
| Đường kính ngoài họng hút (mm) | Ø145 mm |
| Nhiệt độ khí hút tối đa | 40°C (Khí tiêu chuẩn, không ăn mòn) |
| Kiểu động cơ | Khép kín hoàn toàn, làm mát bằng quạt ngoài (TEFC) |
| Hướng họng thổi | Thổi ngang bên phải (nhìn từ phía họng hút) |
| Kích thước ngoài (Rộng × Sâu × Cao) | 314 × 298 × 310 mm |
| Vật liệu chế tạo | Vỏ và khung bằng hợp kim nhôm đúc (Cast Aluminum) |
| Chiều dài dây nguồn | 0.13 m (Đầu cốt bấm sẵn) |
| Tiêu chuẩn môi trường | RoHS2 (10 chất) |
| Khối lượng (Trọng lượng) | 11.5 kg |
| Đơn vị tính | Cái / Đài |
5. Tài liệu kỹ thuật & Bản vẽ kích thước (PDF)
Quý khách hàng và kỹ sư nhà máy có thể tải trực tiếp bản vẽ kích thước chi tiết, sơ đồ đường đặc tính lưu lượng – áp suất và tài liệu hướng dẫn sử dụng của model CN4 tại hệ thống dữ liệu chính thức của Yodogawa Denki:
👉 Tải Bản Vẽ CAD / PDF & Tài Liệu Kỹ Thuật Yodogawa Denki CN4