Chính sách hỗ trợ
Sản phẩm chính hãng
Theo chính sách
Kể từ ngày mua hàng
-
Thông tin sản phẩm
Mô tả chi tiết Ống Dẫn Thực Phẩm & Chịu Nhiệt TOYOX TSI-6 (Dòng TOYOSILICONE)
Ống cao su silicone TOYOX TSI-6 (kích thước đường kính trong 6.3mm) là dòng ống dẫn vi sinh cao cấp thuộc sê-ri TOYOSILICONE của thương hiệu Toyox Nhật Bản. Với kích thước nhỏ gọn và khả năng chịu nhiệt độ cao, TSI-6 là giải pháp hoàn hảo cho các hệ thống máy móc chiết rót thực phẩm, thiết bị y tế và dây chuyền sản xuất yêu cầu vệ sinh an toàn tuyệt đối.
1. Đặc tính ưu việt của ống TOYOX TSI-6
- An toàn y tế và thực phẩm: Sản phẩm hoàn toàn không chứa hóa chất độc hại, đạt các chứng nhận quốc tế khắt khe nhất như FDA (Hoa Kỳ), USP Class VI và tuân thủ Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản.
- Biên độ chịu nhiệt rộng: Hoạt động ổn định từ -30℃ đến 150℃. Cho phép vệ sinh khử trùng đường ống bằng nước sôi hoặc hơi nước nóng (CIP/SIP) một cách an toàn mà không làm biến dạng ống.
- Siêu mềm dẻo, linh hoạt: Với đường kính nhỏ (phi 6.3mm), ống TSI-6 cực kỳ mềm dẻo, dễ dàng uốn cong và lắp đặt trong các không gian máy móc chật hẹp, không bị gãy gập hay hóa cứng theo thời gian.
- Vật liệu cấu tạo cao cấp: Lõi cao su Silicone kết hợp sợi Polyester đan lưới chịu lực, giúp ống vừa chịu được áp lực cao vừa chống rách nứt hiệu quả, độ trong suốt cao dễ quan sát lưu chất.
2. Ứng dụng của ống silicone TOYOX TSI-6
Nhờ kích thước nhỏ và độ sạch cao, ống TSI-6 thường được ứng dụng trong:
- Làm ống dẫn lưu chất trong các loại máy móc thiết bị y tế, nha khoa, máy pha chế tự động.
- Dẫn nước tinh khiết, hương liệu, phụ gia thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm lỏng.
- Sử dụng trong các phòng thí nghiệm, phòng sạch hoặc dây chuyền làm mát bằng nước nóng cường độ thấp.
3. Thông số kỹ thuật TOYOX TSI-6
| Đặc tính / Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | TOYOX (Nhật Bản) |
| Mã sản phẩm | TSI-6 |
| Chất liệu cốt lõi | Cao su Silicone chuyên dụng (Food Grade) |
| Chất liệu gia cố | Sợi chỉ chịu nhiệt (Polyester) |
| Đường kính (Trong x Ngoài) | 6.3 mm x 13.2 mm (1/4 inch) |
| Quy cách đóng gói | 40 mét/cuộn |
| Áp suất làm việc an toàn | 0 ~ 1.0 MPa (ở 23℃) / 0 ~ 0.5 MPa (ở 150℃) |
| Phạm vi nhiệt độ | -30℃ ~ 150℃ |
| Bán kính uốn tối thiểu | 65 mm |
| Tiêu chuẩn & Chứng nhận | FDA, USP Class VI, RoHS2, BPOM |
Lưu ý: Để đảm bảo tuổi thọ ống và an toàn cho hệ thống, không sử dụng ống TSI-6 cho dung môi không phân cực (như Benzen, Toluene, Hexane), axit hoặc kiềm nồng độ cao. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá sỉ cho mã TOYOX TSI-6 kèm bộ đầu nối tiêu chuẩn!